TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

채팅

chaeting [t͡ɕʰɛtʰiŋ] giọng máy của trình duyệt

채팅 nghĩa là trò chuyện trực tuyến.

Nghĩa của 채팅

Danh từ

  1. Trò chuyện trực tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chat; chatting (exchange of text or voice messages in real time)

Câu hỏi thường gặp

채팅 nghĩa là gì?

채팅 (danh từ) nghĩa là trò chuyện trực tuyến.

채팅 đọc thế nào?

채팅 đọc là chaeting (romaja), IPA [t͡ɕʰɛtʰiŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.