TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책가방

chaekgabang [t͡ɕʰɛk̚k͈a̠ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

책가방 nghĩa là cặp, cặp sách.

Nghĩa của 책가방

Danh từ

  1. Cặp, cặp sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schoolbag; (school) backpack

Câu hỏi thường gặp

책가방 nghĩa là gì?

책가방 (danh từ) nghĩa là cặp, cặp sách.

책가방 đọc thế nào?

책가방 đọc là chaekgabang (romaja), IPA [t͡ɕʰɛk̚k͈a̠ba̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.