TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책상

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chaeksang [t͡ɕʰɛks͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冊床 SÁCH SÀNG 冊 sách·床 sàng

Lưu ý: âm Hán Việt “sách sàng” — nghĩa tiếng Việt khác: 책상 nghĩa là bàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

책상 nghĩa là bàn.

Nghĩa của 책상

Danh từ

  1. Bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冊床 — desk

Câu hỏi thường gặp

책상 nghĩa là gì?

책상 (danh từ) nghĩa là bàn.

책상 đọc thế nào?

책상 đọc là chaeksang (romaja), IPA [t͡ɕʰɛks͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 책상 là gì?

책상 viết bằng chữ Hán là 冊床, âm Hán Việt "sách sàng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sách sàng" trong tiếng Việt — 책상 nghĩa là bàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.