책임
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trách nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
책임 nghĩa là trách nhiệm, nghĩa vụ.
Nghĩa của 책임
Danh từ
- Trách nhiệm.
- Nghĩa vụ.
Câu ví dụ với 책임
- 나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.Tatoeba #8240023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 責任 — responsibility, duty
Câu hỏi thường gặp
책임 nghĩa là gì?
책임 (danh từ) nghĩa là trách nhiệm, nghĩa vụ.
책임 đọc thế nào?
책임 đọc là chaegim (romaja), IPA [t͡ɕʰɛɡim].
Âm Hán Việt của 책임 là gì?
책임 viết bằng chữ Hán là 責任, âm Hán Việt "trách nhiệm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trách nhiệm" trong tiếng Việt.