TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책임

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
chaegim [t͡ɕʰɛɡim] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 責任 TRÁCH NHIỆM 責 trách·任 nhiệm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trách nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

책임 nghĩa là trách nhiệm, nghĩa vụ.

Nghĩa của 책임

Danh từ

  1. Trách nhiệm.
  2. Nghĩa vụ.

Câu ví dụ với 책임

  • 나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다. Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.Tatoeba #8240023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 責任 — responsibility, duty

Câu hỏi thường gặp

책임 nghĩa là gì?

책임 (danh từ) nghĩa là trách nhiệm, nghĩa vụ.

책임 đọc thế nào?

책임 đọc là chaegim (romaja), IPA [t͡ɕʰɛɡim].

Âm Hán Việt của 책임 là gì?

책임 viết bằng chữ Hán là 責任, âm Hán Việt "trách nhiệm". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trách nhiệm" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.