TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책장

chaekjang [t͡ɕʰɛk̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 冊欌

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

책장 nghĩa là giá sách, kệ sách, tủ sách.

Nghĩa của 책장

Danh từ

  1. Giá sách, kệ sách.
  2. Tủ sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 冊欌 — bookshelf, bookcase

Câu hỏi thường gặp

책장 nghĩa là gì?

책장 (danh từ) nghĩa là giá sách, kệ sách, tủ sách.

책장 đọc thế nào?

책장 đọc là chaekjang (romaja), IPA [t͡ɕʰɛk̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.