TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책임자

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chaegimja [t͡ɕʰɛɡimd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 責任者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

책임자 nghĩa là người phụ trách, người chịu trách nhiệm.

Nghĩa của 책임자

Danh từ

  1. Người phụ trách, người chịu trách nhiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 責任者 — person in charge, person responsible

Câu hỏi thường gặp

책임자 nghĩa là gì?

책임자 (danh từ) nghĩa là người phụ trách, người chịu trách nhiệm.

책임자 đọc thế nào?

책임자 đọc là chaegimja (romaja), IPA [t͡ɕʰɛɡimd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.