책임자
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chaegimja
[t͡ɕʰɛɡimd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
책임자 nghĩa là người phụ trách, người chịu trách nhiệm.
Nghĩa của 책임자
Danh từ
- Người phụ trách, người chịu trách nhiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 責任者 — person in charge, person responsible
Câu hỏi thường gặp
책임자 nghĩa là gì?
책임자 (danh từ) nghĩa là người phụ trách, người chịu trách nhiệm.
책임자 đọc thế nào?
책임자 đọc là chaegimja (romaja), IPA [t͡ɕʰɛɡimd͡ʑa̠].