TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

챔피언

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chaempieon [t͡ɕʰɛmpʰiʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

챔피언 nghĩa là quán quân, nhà vô địch.

Nghĩa của 챔피언

Danh từ

  1. Quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ champion

Câu hỏi thường gặp

챔피언 nghĩa là gì?

챔피언 (danh từ) nghĩa là quán quân, nhà vô địch.

챔피언 đọc thế nào?

챔피언 đọc là chaempieon (romaja), IPA [t͡ɕʰɛmpʰiʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.