챔피언
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chaempieon
[t͡ɕʰɛmpʰiʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
챔피언 nghĩa là quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa của 챔피언
Danh từ
- Quán quân, nhà vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ champion
Câu hỏi thường gặp
챔피언 nghĩa là gì?
챔피언 (danh từ) nghĩa là quán quân, nhà vô địch.
챔피언 đọc thế nào?
챔피언 đọc là chaempieon (romaja), IPA [t͡ɕʰɛmpʰiʌ̹n].