TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책하다

chaekhada [t͡ɕʰɛkʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

책하다 nghĩa là mắng, chửi.

Nghĩa của 책하다

Động từ

  1. Mắng, chửi.

Cách chia của 책하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn책해요chaekhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở책합니다chaekhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi책해chaekhae
Quá khứ — lịch sự책했어요chaekhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng책했습니다chaekhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-책하겠어요chaekhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고책하고chaekhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ책하는chaekhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký책한다chaekhanda
Quá khứ — trần thuật책했다chaekhaetda
Câu hỏi trang trọng책합니까chaekhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자책하자chaekhaja
Mệnh lệnh thân mật책해라chaekhaera
Mệnh lệnh trang trọng책합시오chaekhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서책해서chaekhaeseo
"Vì…" -니까책하니까chaekhanikka
"…nhưng" -지만책하지만chaekhajiman
"Nếu…" -면책하면chaekhamyeon
Mục đích "để…" -려고책하려고chaekharyeogo
Danh từ hoá -기책하기chaekhagi
Định ngữ quá khứ책한chaekhan
Định ngữ tương lai책할chaekhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blame; to reproach; to scold

Câu hỏi thường gặp

책하다 nghĩa là gì?

책하다 (động từ) nghĩa là mắng, chửi.

책하다 đọc thế nào?

책하다 đọc là chaekhada (romaja), IPA [t͡ɕʰɛkʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.