책하다
책하다 nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của 책하다
Động từ
- Mắng, chửi.
Cách chia của 책하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 책해요chaekhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 책합니다chaekhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 책해chaekhae |
| Quá khứ — lịch sự | 책했어요chaekhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 책했습니다chaekhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 책하겠어요chaekhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 책하고chaekhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 책하는chaekhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 책한다chaekhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 책했다chaekhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 책합니까chaekhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 책하자chaekhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 책해라chaekhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 책합시오chaekhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 책해서chaekhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 책하니까chaekhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 책하지만chaekhajiman |
| "Nếu…" -면 | 책하면chaekhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 책하려고chaekharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 책하기chaekhagi |
| Định ngữ quá khứ | 책한chaekhan |
| Định ngữ tương lai | 책할chaekhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to blame; to reproach; to scold
Câu hỏi thường gặp
책하다 nghĩa là gì?
책하다 (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
책하다 đọc thế nào?
책하다 đọc là chaekhada (romaja), IPA [t͡ɕʰɛkʰa̠da̠].