챙기다
챙기다 nghĩa là thu xếp, chuẩn bị.
Nghĩa của 챙기다
Động từ
- Thu xếp, chuẩn bị (đồ); chăm sóc, lo cho (ai); nhớ (ăn uống). (biên soạn)
Cách chia của 챙기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 챙겨요chaenggyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 챙깁니다chaenggimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 챙겨chaenggyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 챙겼어요chaenggyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 챙겼습니다chaenggyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 챙기겠어요chaenggigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 챙기고chaenggigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 챙기는chaenggineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 챙긴다chaengginda |
| Quá khứ — trần thuật | 챙겼다chaenggyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 챙깁니까chaenggimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 챙기자chaenggija |
| Mệnh lệnh thân mật | 챙겨라chaenggyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 챙깁시오chaenggipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 챙겨서chaenggyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 챙기니까chaengginikka |
| "…nhưng" -지만 | 챙기지만chaenggijiman |
| "Nếu…" -면 | 챙기면chaenggimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 챙기려고chaenggiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 챙기기chaenggigi |
| Định ngữ quá khứ | 챙긴chaenggin |
| Định ngữ tương lai | 챙길chaenggil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect or pack; to put aright, to set in order; to keep for oneself, to appropriate
Câu hỏi thường gặp
챙기다 nghĩa là gì?
챙기다 (động từ) nghĩa là thu xếp, chuẩn bị.
챙기다 đọc thế nào?
챙기다 đọc là chaenggida (romaja), IPA [t͡ɕʰɛŋɡida̠].