TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

챙기다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chaenggida [t͡ɕʰɛŋɡida̠] giọng máy của trình duyệt

챙기다 nghĩa là thu xếp, chuẩn bị.

Nghĩa của 챙기다

Động từ

  1. Thu xếp, chuẩn bị (đồ); chăm sóc, lo cho (ai); nhớ (ăn uống). (biên soạn)

Cách chia của 챙기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn챙겨요chaenggyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở챙깁니다chaenggimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi챙겨chaenggyeo
Quá khứ — lịch sự챙겼어요chaenggyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng챙겼습니다chaenggyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-챙기겠어요chaenggigesseoyo
Nối "và, rồi" -고챙기고chaenggigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ챙기는chaenggineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký챙긴다chaengginda
Quá khứ — trần thuật챙겼다chaenggyeotda
Câu hỏi trang trọng챙깁니까chaenggimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자챙기자chaenggija
Mệnh lệnh thân mật챙겨라chaenggyeora
Mệnh lệnh trang trọng챙깁시오chaenggipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서챙겨서chaenggyeoseo
"Vì…" -니까챙기니까chaengginikka
"…nhưng" -지만챙기지만chaenggijiman
"Nếu…" -면챙기면chaenggimyeon
Mục đích "để…" -려고챙기려고chaenggiryeogo
Danh từ hoá -기챙기기chaenggigi
Định ngữ quá khứ챙긴chaenggin
Định ngữ tương lai챙길chaenggil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect or pack; to put aright, to set in order; to keep for oneself, to appropriate

Câu hỏi thường gặp

챙기다 nghĩa là gì?

챙기다 (động từ) nghĩa là thu xếp, chuẩn bị.

챙기다 đọc thế nào?

챙기다 đọc là chaenggida (romaja), IPA [t͡ɕʰɛŋɡida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.