TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

처녀성좌

tên riêng
Cheonyeoseongjwa [t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹sʰʌ̹ŋd͡ʑwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 處女星座

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

처녀성좌 nghĩa là xử nữ, thất nữ.

Nghĩa của 처녀성좌

Danh từ riêng

  1. Xử Nữ, Thất Nữ, Trinh Nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 처녀성좌

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 處女星座 — Virgo

Câu hỏi thường gặp

처녀성좌 nghĩa là gì?

처녀성좌 (danh từ riêng) nghĩa là xử nữ, thất nữ.

처녀성좌 đọc thế nào?

처녀성좌 đọc là Cheonyeoseongjwa (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹sʰʌ̹ŋd͡ʑwa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.