처녀자리
tên riêng
Cheonyeojari
[ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹d͡ʑa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
처녀자리 nghĩa là xử nữ, thất nữ.
Nghĩa của 처녀자리
Danh từ riêng
- Xử Nữ, Thất Nữ, Trinh Nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 처녀자리
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Virgo
Câu hỏi thường gặp
처녀자리 nghĩa là gì?
처녀자리 (danh từ riêng) nghĩa là xử nữ, thất nữ.
처녀자리 đọc thế nào?
처녀자리 đọc là Cheonyeojari (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ɲʌ̹d͡ʑa̠ɾi].