TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

처자

cheoja [ˈt͡ɕʰɘ(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 處子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

처자 nghĩa là thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.

Nghĩa của 처자

Danh từ

  1. Thiếu nữ.
  2. Gái trinh, Trinh Nữ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 처자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 妻子 — wife and children
  • Danh từ 處子 — unmarried woman; virgin (female); maiden

Câu hỏi thường gặp

처자 nghĩa là gì?

처자 (danh từ) nghĩa là thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.

처자 đọc thế nào?

처자 đọc là cheoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)d͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.