처자
cheoja
[ˈt͡ɕʰɘ(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
처자 nghĩa là thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.
Nghĩa của 처자
Danh từ
- Thiếu nữ.
- Gái trinh, Trinh Nữ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 처자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 妻子 — wife and children
- Danh từ 處子 — unmarried woman; virgin (female); maiden
Câu hỏi thường gặp
처자 nghĩa là gì?
처자 (danh từ) nghĩa là thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.
처자 đọc thế nào?
처자 đọc là cheoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)d͡ʑa̠].