TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

척수

cheoksu [t͡ɕʰʌ̹ks͈u] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 脊髓 TÍCH TỦY 脊 tích·髓 tủy

Lưu ý: âm Hán Việt “tích tủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 척수 nghĩa là tuỷ sống. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

척수 nghĩa là tuỷ sống.

Nghĩa của 척수

Danh từ

  1. Tuỷ sống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 脊髓 — spinal cord

Câu hỏi thường gặp

척수 nghĩa là gì?

척수 (danh từ) nghĩa là tuỷ sống.

척수 đọc thế nào?

척수 đọc là cheoksu (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ks͈u].

Âm Hán Việt của 척수 là gì?

척수 viết bằng chữ Hán là 脊髓, âm Hán Việt "tích tủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tích tủy" trong tiếng Việt — 척수 nghĩa là tuỷ sống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.