TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천년기

cheonnyeon'gi [t͡ɕʰʌ̹nɲʌ̹nɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 千年紀 THIÊN NIÊN KỶ 千 thiên·年 niên·紀 kỷ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên niên kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

천년기 nghĩa là thiên niên kỷ.

Nghĩa của 천년기

Danh từ

  1. Thiên niên kỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 千年紀 — millennium

Câu hỏi thường gặp

천년기 nghĩa là gì?

천년기 (danh từ) nghĩa là thiên niên kỷ.

천년기 đọc thế nào?

천년기 đọc là cheonnyeon'gi (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nɲʌ̹nɡi].

Âm Hán Việt của 천년기 là gì?

천년기 viết bằng chữ Hán là 千年紀, âm Hán Việt "thiên niên kỷ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên niên kỷ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.