TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천당

cheondang [t͡ɕʰʌ̹nda̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天堂 THIÊN ĐƯỜNG 天 thiên·堂 đường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

천당 nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

Nghĩa của 천당

Danh từ

  1. Thiên đường, thiên đàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천당

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天堂 — heaven; paradise

Câu hỏi thường gặp

천당 nghĩa là gì?

천당 (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.

천당 đọc thế nào?

천당 đọc là cheondang (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nda̠ŋ].

Âm Hán Việt của 천당 là gì?

천당 viết bằng chữ Hán là 天堂, âm Hán Việt "thiên đường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên đường" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.