TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천단

tên riêng
Cheondan [t͡ɕʰʌ̹nda̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天壇 THIÊN ĐÀN 天 thiên·壇 đàn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

천단 nghĩa là thiên đàn.

Nghĩa của 천단

Danh từ riêng

  1. Thiên Đàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 天壇 — Temple of Heaven (a religious complex in southeastern Beijing, formerly important to Chinese imperial rituals; the present-day park surrounding and preserving the site)

Câu hỏi thường gặp

천단 nghĩa là gì?

천단 (danh từ riêng) nghĩa là thiên đàn.

천단 đọc thế nào?

천단 đọc là Cheondan (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nda̠n].

Âm Hán Việt của 천단 là gì?

천단 viết bằng chữ Hán là 天壇, âm Hán Việt "thiên đàn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên đàn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.