천단
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천단 nghĩa là thiên đàn.
Nghĩa của 천단
Danh từ riêng
- Thiên Đàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 天壇 — Temple of Heaven (a religious complex in southeastern Beijing, formerly important to Chinese imperial rituals; the present-day park surrounding and preserving the site)
Câu hỏi thường gặp
천단 nghĩa là gì?
천단 (danh từ riêng) nghĩa là thiên đàn.
천단 đọc thế nào?
천단 đọc là Cheondan (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nda̠n].
Âm Hán Việt của 천단 là gì?
천단 viết bằng chữ Hán là 天壇, âm Hán Việt "thiên đàn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên đàn" trong tiếng Việt.