Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ天幕 — tent
Câu hỏi thường gặp
천막 nghĩa là gì?
천막 (danh từ) nghĩa là lều.
천막 đọc thế nào?
천막 đọc là cheonmak (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nma̠k̚].
Âm Hán Việt của 천막 là gì?
천막 viết bằng chữ Hán là 天幕, âm Hán Việt "thiên mạc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên mạc" trong tiếng Việt — 천막 nghĩa là lều.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.