TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천산갑

cheonsan'gap [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nsʰa̠nɡa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 穿山甲 XUYÊN SƠN GIÁP 穿 xuyên·山 sơn·甲 giáp

Lưu ý: âm Hán Việt “xuyên sơn giáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 천산갑 nghĩa là tê tê, trút. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천산갑 nghĩa là tê tê, trút.

Nghĩa của 천산갑

Danh từ

  1. Tê tê, trút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 穿山甲 — a pangolin

Câu hỏi thường gặp

천산갑 nghĩa là gì?

천산갑 (danh từ) nghĩa là tê tê, trút.

천산갑 đọc thế nào?

천산갑 đọc là cheonsan'gap (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nsʰa̠nɡa̠p̚].

Âm Hán Việt của 천산갑 là gì?

천산갑 viết bằng chữ Hán là 穿山甲, âm Hán Việt "xuyên sơn giáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuyên sơn giáp" trong tiếng Việt — 천산갑 nghĩa là tê tê, trút.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.