천산갑
Lưu ý: âm Hán Việt “xuyên sơn giáp” — nghĩa tiếng Việt khác: 천산갑 nghĩa là tê tê, trút. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천산갑 nghĩa là tê tê, trút.
Nghĩa của 천산갑
Danh từ
- Tê tê, trút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 穿山甲 — a pangolin
Câu hỏi thường gặp
천산갑 nghĩa là gì?
천산갑 (danh từ) nghĩa là tê tê, trút.
천산갑 đọc thế nào?
천산갑 đọc là cheonsan'gap (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nsʰa̠nɡa̠p̚].
Âm Hán Việt của 천산갑 là gì?
천산갑 viết bằng chữ Hán là 穿山甲, âm Hán Việt "xuyên sơn giáp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuyên sơn giáp" trong tiếng Việt — 천산갑 nghĩa là tê tê, trút.