cheonsik[ˈt͡ɕʰɘ(ː)nɕʰik̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt喘息SUYỄN TỨC喘 suyễn·息 tức
Lưu ý: âm Hán Việt “suyễn tức” — nghĩa tiếng Việt khác: 천식 nghĩa là suyễn, hen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천식 nghĩa là suyễn, hen.
Nghĩa của 천식
Danh từ
Suyễn, hen, hen suyễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ喘息 — asthma
Câu hỏi thường gặp
천식 nghĩa là gì?
천식 (danh từ) nghĩa là suyễn, hen.
천식 đọc thế nào?
천식 đọc là cheonsik (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)nɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 천식 là gì?
천식 viết bằng chữ Hán là 喘息, âm Hán Việt "suyễn tức". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "suyễn tức" trong tiếng Việt — 천식 nghĩa là suyễn, hen.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.