TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천장

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheonjang [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天障 THIÊN CHƯỚNG 天 thiên·障 chướng

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên chướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 천장 nghĩa là trần, trần nhà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천장 nghĩa là trần, trần nhà.

Nghĩa của 천장

Danh từ

  1. Trần, trần nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天障 — ceiling

Câu hỏi thường gặp

천장 nghĩa là gì?

천장 (danh từ) nghĩa là trần, trần nhà.

천장 đọc thế nào?

천장 đọc là cheonjang (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 천장 là gì?

천장 viết bằng chữ Hán là 天障, âm Hán Việt "thiên chướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên chướng" trong tiếng Việt — 천장 nghĩa là trần, trần nhà.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.