천장
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên chướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 천장 nghĩa là trần, trần nhà. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천장 nghĩa là trần, trần nhà.
Nghĩa của 천장
Danh từ
- Trần, trần nhà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天障 — ceiling
Câu hỏi thường gặp
천장 nghĩa là gì?
천장 (danh từ) nghĩa là trần, trần nhà.
천장 đọc thế nào?
천장 đọc là cheonjang (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 천장 là gì?
천장 viết bằng chữ Hán là 天障, âm Hán Việt "thiên chướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên chướng" trong tiếng Việt — 천장 nghĩa là trần, trần nhà.