cheonjeok[t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑʌ̹k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt天敵THIÊN ĐỊCH天 thiên·敵 địch
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên địch” — nghĩa tiếng Việt khác: 천적 nghĩa là động vật ăn thịt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천적 nghĩa là động vật ăn thịt.
Nghĩa của 천적
Danh từ
Động vật ăn thịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ天敵 — predator; natural enemy (for an animal)
Câu hỏi thường gặp
천적 nghĩa là gì?
천적 (danh từ) nghĩa là động vật ăn thịt.
천적 đọc thế nào?
천적 đọc là cheonjeok (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 천적 là gì?
천적 viết bằng chữ Hán là 天敵, âm Hán Việt "thiên địch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên địch" trong tiếng Việt — 천적 nghĩa là động vật ăn thịt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.