TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천조

cheonjo giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 千兆 THIÊN TRIỆU 千 thiên·兆 triệu

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên triệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 천조 nghĩa là triệu tỷ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천조 nghĩa là triệu tỷ.

Nghĩa của 천조

Số từ

  1. Triệu tỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 千兆 — quadrillion (1 followed by fifteen zeros, 10¹⁵)

Câu hỏi thường gặp

천조 nghĩa là gì?

천조 (số từ) nghĩa là triệu tỷ.

천조 đọc thế nào?

천조 đọc là cheonjo (romaja).

Âm Hán Việt của 천조 là gì?

천조 viết bằng chữ Hán là 千兆, âm Hán Việt "thiên triệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên triệu" trong tiếng Việt — 천조 nghĩa là triệu tỷ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.