Lưu ý: âm Hán Việt “thiên chúa giáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 천주교 nghĩa là giáo hội công giáo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천주교 nghĩa là giáo hội công giáo.
Nghĩa của 천주교
Danh từ
Giáo hội Công giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ天主敎 — Catholic Church
Câu hỏi thường gặp
천주교 nghĩa là gì?
천주교 (danh từ) nghĩa là giáo hội công giáo.
천주교 đọc thế nào?
천주교 đọc là cheonjugyo (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑuɡjo].
Âm Hán Việt của 천주교 là gì?
천주교 viết bằng chữ Hán là 天主敎, âm Hán Việt "thiên chúa giáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên chúa giáo" trong tiếng Việt — 천주교 nghĩa là giáo hội công giáo.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.