천진
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
천진 nghĩa là thiên tân.
Nghĩa của 천진
Danh từ riêng
- Thiên Tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天眞 — innocence; being naïve
- Danh từ riêng 天津 — Tianjin (a direct-administered municipality and major city in northern China)
Câu hỏi thường gặp
천진 nghĩa là gì?
천진 (danh từ riêng) nghĩa là thiên tân.
천진 đọc thế nào?
천진 đọc là Cheonjin (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑin].
Âm Hán Việt của 천진 là gì?
천진 viết bằng chữ Hán là 天津, âm Hán Việt "thiên tân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thiên tân" trong tiếng Việt.