철
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheol
[t͡ɕʰʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
철 nghĩa là mùa, sắt.
Nghĩa của 철
Danh từ
- Mùa.
Danh từ
鐵- Sắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 철
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 철
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ season (of the year)
- Danh từ 鐵 — iron; ferrum (metal)
- Danh từ maturity; good sense
Câu hỏi thường gặp
철 nghĩa là gì?
철 (danh từ) nghĩa là mùa, sắt.
철 đọc thế nào?
철 đọc là cheol (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭ].