TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

철권

cheolgwon [t͡ɕʰʌ̹ɭɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鐵拳

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

철권 nghĩa là bàn tay thép.

Nghĩa của 철권

Danh từ

  1. Bàn tay thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鐵拳 — iron fist

Câu hỏi thường gặp

철권 nghĩa là gì?

철권 (danh từ) nghĩa là bàn tay thép.

철권 đọc thế nào?

철권 đọc là cheolgwon (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭɡwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.