TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

철도

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheoldo [t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 鐵道

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

철도 nghĩa là đường sắt, đường ray.

Nghĩa của 철도

Danh từ

  1. Đường sắt, đường ray.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 철도

  • 철도역 — Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鐵道 — railway (transport system using these rails)

Câu hỏi thường gặp

철도 nghĩa là gì?

철도 (danh từ) nghĩa là đường sắt, đường ray.

철도 đọc thế nào?

철도 đọc là cheoldo (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.