철도
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheoldo
[t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
철도 nghĩa là đường sắt, đường ray.
Nghĩa của 철도
Danh từ
- Đường sắt, đường ray.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 철도
- 철도역 — Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鐵道 — railway (transport system using these rails)
Câu hỏi thường gặp
철도 nghĩa là gì?
철도 (danh từ) nghĩa là đường sắt, đường ray.
철도 đọc thế nào?
철도 đọc là cheoldo (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɭt͈o̞].