TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

철자하다

cheoljahada [t͡ɕʰʌ̹ʎd͡ʑa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

철자하다 nghĩa là đánh vần.

Nghĩa của 철자하다

Động từ

  1. Đánh vần.

Cách chia của 철자하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn철자해요cheoljahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở철자합니다cheoljahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi철자해cheoljahae
Quá khứ — lịch sự철자했어요cheoljahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng철자했습니다cheoljahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-철자하겠어요cheoljahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고철자하고cheoljahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ철자하는cheoljahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký철자한다cheoljahanda
Quá khứ — trần thuật철자했다cheoljahaetda
Câu hỏi trang trọng철자합니까cheoljahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자철자하자cheoljahaja
Mệnh lệnh thân mật철자해라cheoljahaera
Mệnh lệnh trang trọng철자합시오cheoljahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서철자해서cheoljahaeseo
"Vì…" -니까철자하니까cheoljahanikka
"…nhưng" -지만철자하지만cheoljahajiman
"Nếu…" -면철자하면cheoljahamyeon
Mục đích "để…" -려고철자하려고cheoljaharyeogo
Danh từ hoá -기철자하기cheoljahagi
Định ngữ quá khứ철자한cheoljahan
Định ngữ tương lai철자할cheoljahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spell

Câu hỏi thường gặp

철자하다 nghĩa là gì?

철자하다 (động từ) nghĩa là đánh vần.

철자하다 đọc thế nào?

철자하다 đọc là cheoljahada (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ʎd͡ʑa̠ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.