철자하다
철자하다 nghĩa là đánh vần.
Nghĩa của 철자하다
Động từ
- Đánh vần.
Cách chia của 철자하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 철자해요cheoljahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 철자합니다cheoljahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 철자해cheoljahae |
| Quá khứ — lịch sự | 철자했어요cheoljahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 철자했습니다cheoljahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 철자하겠어요cheoljahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 철자하고cheoljahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 철자하는cheoljahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 철자한다cheoljahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 철자했다cheoljahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 철자합니까cheoljahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 철자하자cheoljahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 철자해라cheoljahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 철자합시오cheoljahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 철자해서cheoljahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 철자하니까cheoljahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 철자하지만cheoljahajiman |
| "Nếu…" -면 | 철자하면cheoljahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 철자하려고cheoljaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 철자하기cheoljahagi |
| Định ngữ quá khứ | 철자한cheoljahan |
| Định ngữ tương lai | 철자할cheoljahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spell
Câu hỏi thường gặp
철자하다 nghĩa là gì?
철자하다 (động từ) nghĩa là đánh vần.
철자하다 đọc thế nào?
철자하다 đọc là cheoljahada (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ʎd͡ʑa̠ɦa̠da̠].