TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

철학

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheolhak [t͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 哲學 TRIẾT HỌC 哲 triết·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

철학 nghĩa là triết học.

Nghĩa của 철학

Danh từ

  1. Triết học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 철학

  • 철학자 — Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.

Câu ví dụ với 철학

  • 종교와 철학의 차이점은 무엇입니까? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 哲學 — philosophy

Câu hỏi thường gặp

철학 nghĩa là gì?

철학 (danh từ) nghĩa là triết học.

철학 đọc thế nào?

철학 đọc là cheolhak (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 철학 là gì?

철학 viết bằng chữ Hán là 哲學, âm Hán Việt "triết học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "triết học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.