철학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
철학 nghĩa là triết học.
Nghĩa của 철학
Danh từ
- Triết học.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 철학
- 철학자 — Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.
Câu ví dụ với 철학
- 종교와 철학의 차이점은 무엇입니까? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 哲學 — philosophy
Câu hỏi thường gặp
철학 nghĩa là gì?
철학 (danh từ) nghĩa là triết học.
철학 đọc thế nào?
철학 đọc là cheolhak (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 철학 là gì?
철학 viết bằng chữ Hán là 哲學, âm Hán Việt "triết học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "triết học" trong tiếng Việt.