TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

철학자

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheolhakja [t͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 哲學者 TRIẾT HỌC GIẢ 哲 triết·學 học·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “triết học giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 철학자 nghĩa là nhà triết học, triết gia. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

철학자 nghĩa là nhà triết học, triết gia.

Nghĩa của 철학자

Danh từ

  1. Nhà triết học, triết gia, triết nhân, nhà hiền triết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 哲學者 — philosopher

Câu hỏi thường gặp

철학자 nghĩa là gì?

철학자 (danh từ) nghĩa là nhà triết học, triết gia.

철학자 đọc thế nào?

철학자 đọc là cheolhakja (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɾɦa̠k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 철학자 là gì?

철학자 viết bằng chữ Hán là 哲學者, âm Hán Việt "triết học giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "triết học giả" trong tiếng Việt — 철학자 nghĩa là nhà triết học, triết gia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.