첨서
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêm thử” — nghĩa tiếng Việt khác: 첨서 nghĩa là chuột chù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
첨서 nghĩa là chuột chù.
Nghĩa của 첨서
Danh từ
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm- Chuột chù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 첨서
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 添書 — postscript
- Danh từ 尖鼠 — shrew
Câu hỏi thường gặp
첨서 nghĩa là gì?
첨서 (danh từ) nghĩa là chuột chù.
첨서 đọc thế nào?
첨서 đọc là cheomseo (romaja).
Âm Hán Việt của 첨서 là gì?
첨서 viết bằng chữ Hán là 尖鼠, âm Hán Việt "tiêm thử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêm thử" trong tiếng Việt — 첨서 nghĩa là chuột chù.