TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

첨서

cheomseo giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 尖鼠 TIÊM THỬ 尖 tiêm·鼠 thử

Lưu ý: âm Hán Việt “tiêm thử” — nghĩa tiếng Việt khác: 첨서 nghĩa là chuột chù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

첨서 nghĩa là chuột chù.

Nghĩa của 첨서

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Chuột chù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 첨서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 添書 — postscript
  • Danh từ 尖鼠 — shrew

Câu hỏi thường gặp

첨서 nghĩa là gì?

첨서 (danh từ) nghĩa là chuột chù.

첨서 đọc thế nào?

첨서 đọc là cheomseo (romaja).

Âm Hán Việt của 첨서 là gì?

첨서 viết bằng chữ Hán là 尖鼠, âm Hán Việt "tiêm thử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêm thử" trong tiếng Việt — 첨서 nghĩa là chuột chù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.