첩
Lưu ý: âm Hán Việt “thiếp” — nghĩa tiếng Việt khác: 첩 nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
첩 nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.
Nghĩa của 첩
Danh từ
- Vợ lẻ, nàng hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 妾 — concubine
- Danh từ 貼 — pack (of herb medicine)
- Danh từ 帖 — album; notebook
Câu hỏi thường gặp
첩 nghĩa là gì?
첩 (danh từ) nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.
첩 đọc thế nào?
첩 đọc là cheop (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 첩 là gì?
첩 viết bằng chữ Hán là 妾, âm Hán Việt "thiếp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiếp" trong tiếng Việt — 첩 nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.