TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

첩

cheop [t͡ɕʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 妾 THIẾP

Lưu ý: âm Hán Việt “thiếp” — nghĩa tiếng Việt khác: 첩 nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

첩 nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.

Nghĩa của 첩

Danh từ

  1. Vợ lẻ, nàng hầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 妾 — concubine
  • Danh từ 貼 — pack (of herb medicine)
  • Danh từ 帖 — album; notebook

Câu hỏi thường gặp

첩 nghĩa là gì?

첩 (danh từ) nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.

첩 đọc thế nào?

첩 đọc là cheop (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹p̚].

Âm Hán Việt của 첩 là gì?

첩 viết bằng chữ Hán là 妾, âm Hán Việt "thiếp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiếp" trong tiếng Việt — 첩 nghĩa là vợ lẻ, nàng hầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.