Lưu ý: âm Hán Việt “điệp giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 첩자 nghĩa là gián điệp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
첩자 nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của 첩자
Danh từ
Gián điệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ諜者 — spy, espionage agent
Câu hỏi thường gặp
첩자 nghĩa là gì?
첩자 (danh từ) nghĩa là gián điệp.
첩자 đọc thế nào?
첩자 đọc là cheopja (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹p̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 첩자 là gì?
첩자 viết bằng chữ Hán là 諜者, âm Hán Việt "điệp giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điệp giả" trong tiếng Việt — 첩자 nghĩa là gián điệp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.