첫
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cheot
[t͡ɕʰʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt
첫 nghĩa là đầu tiên, đầu.
Nghĩa của 첫
Định từ
- Đầu tiên, đầu (첫 번째 — lần đầu tiên; 첫사랑 — mối tình đầu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ first; initial
Câu hỏi thường gặp
첫 nghĩa là gì?
첫 (định từ) nghĩa là đầu tiên, đầu.
첫 đọc thế nào?
첫 đọc là cheot (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹t̚].