TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

첫

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
cheot [t͡ɕʰʌ̹t̚] giọng máy của trình duyệt

첫 nghĩa là đầu tiên, đầu.

Nghĩa của 첫

Định từ

  1. Đầu tiên, đầu (첫 번째 — lần đầu tiên; 첫사랑 — mối tình đầu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ first; initial

Câu hỏi thường gặp

첫 nghĩa là gì?

첫 (định từ) nghĩa là đầu tiên, đầu.

첫 đọc thế nào?

첫 đọc là cheot (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.