TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

첫사랑

cheotsarang [t͡ɕʰʌ̹ss͈a̠ɾa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

첫사랑 nghĩa là tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.

Nghĩa của 첫사랑

Danh từ

  1. Tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first love

Câu hỏi thường gặp

첫사랑 nghĩa là gì?

첫사랑 (danh từ) nghĩa là tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.

첫사랑 đọc thế nào?

첫사랑 đọc là cheotsarang (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ss͈a̠ɾa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.