첫째
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheotjjae
[t͡ɕʰʌ̹t̚t͡ɕ͈ɛ] giọng máy của trình duyệt
첫째 nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.
Nghĩa của 첫째
Số từ
- Thứ nhất, đầu tiên; con cả. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ first (ordinal number)
Câu hỏi thường gặp
첫째 nghĩa là gì?
첫째 (số từ) nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.
첫째 đọc thế nào?
첫째 đọc là cheotjjae (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹t̚t͡ɕ͈ɛ].