청년
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheongnyeon
[t͡ɕʰʌ̹ŋɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청년 nghĩa là thanh niên.
Nghĩa của 청년
Danh từ
- Thanh niên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靑年 — youth, youngster; young man
Câu hỏi thường gặp
청년 nghĩa là gì?
청년 (danh từ) nghĩa là thanh niên.
청년 đọc thế nào?
청년 đọc là cheongnyeon (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋɲʌ̹n].