TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청나라

tên riêng
Cheongnara [t͡ɕʰʌ̹ŋna̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt

청나라 nghĩa là nhà thanh.

Nghĩa của 청나라

Danh từ riêng

  1. Nhà Thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Qing dynasty

Câu hỏi thường gặp

청나라 nghĩa là gì?

청나라 (danh từ riêng) nghĩa là nhà thanh.

청나라 đọc thế nào?

청나라 đọc là Cheongnara (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋna̠ɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.