TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청바지

cheongbaji [t͡ɕʰʌ̹ŋba̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 靑바지

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

청바지 nghĩa là quần jeans, quần bò.

Nghĩa của 청바지

Danh từ

  1. Quần jeans, quần bò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 靑바지 — jeans (denim trousers)

Câu hỏi thường gặp

청바지 nghĩa là gì?

청바지 (danh từ) nghĩa là quần jeans, quần bò.

청바지 đọc thế nào?

청바지 đọc là cheongbaji (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋba̠d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.