청바지
cheongbaji
[t͡ɕʰʌ̹ŋba̠d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청바지 nghĩa là quần jeans, quần bò.
Nghĩa của 청바지
Danh từ
- Quần jeans, quần bò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靑바지 — jeans (denim trousers)
Câu hỏi thường gặp
청바지 nghĩa là gì?
청바지 (danh từ) nghĩa là quần jeans, quần bò.
청바지 đọc thế nào?
청바지 đọc là cheongbaji (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋba̠d͡ʑi].