청도
tên riêng
Cheongdo
[ˈt͡ɕʰɘ(ː)ŋdo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청도 nghĩa là thanh đảo.
Nghĩa của 청도
Danh từ riêng
- Thanh Đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 靑島 — Qingdao (a major prefecture-level city and subprovincial city in eastern Shandong, in eastern China)
Câu hỏi thường gặp
청도 nghĩa là gì?
청도 (danh từ riêng) nghĩa là thanh đảo.
청도 đọc thế nào?
청도 đọc là Cheongdo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)ŋdo̞].