청소기
cheongsogi
[t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청소기 nghĩa là máy hút bụi.
Nghĩa của 청소기
Danh từ
- Máy hút bụi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 청소기
- 진공청소기 — Máy hút bụi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 淸掃機 — vacuum cleaner, hoover
Câu hỏi thường gặp
청소기 nghĩa là gì?
청소기 (danh từ) nghĩa là máy hút bụi.
청소기 đọc thế nào?
청소기 đọc là cheongsogi (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞ɡi].