청색증
cheongsaekjeung
[t͡ɕʰʌ̹ŋsʰɛk̚t͡ɕ͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청색증 nghĩa là chứng xanh tím.
Nghĩa của 청색증
Danh từ
- Chứng xanh tím.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 청색증
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靑色症 — cyanosis
Câu hỏi thường gặp
청색증 nghĩa là gì?
청색증 (danh từ) nghĩa là chứng xanh tím.
청색증 đọc thế nào?
청색증 đọc là cheongsaekjeung (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰɛk̚t͡ɕ͈ɯŋ].