TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청소부

cheongsobu [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞bu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 淸掃夫

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

청소부 nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

Nghĩa của 청소부

Danh từ

淸掃夫
  1. Người quét dọn nhà cửa.

Danh từ

淸掃婦
  1. Người quét dọn nhà cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 淸掃夫 — cleaner (person)
  • Danh từ 淸掃婦 — cleaner (woman)

Câu hỏi thường gặp

청소부 nghĩa là gì?

청소부 (danh từ) nghĩa là Người quét dọn nhà cửa.

청소부 đọc thế nào?

청소부 đọc là cheongsobu (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞bu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.