청소하다
청소하다 nghĩa là lau, làm sạch, dọn dẹp.
Nghĩa của 청소하다
Động từ
- Lau, làm sạch.
- Dọn dẹp.
Cách chia của 청소하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 청소해요cheongsohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 청소합니다cheongsohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 청소해cheongsohae |
| Quá khứ — lịch sự | 청소했어요cheongsohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 청소했습니다cheongsohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 청소하겠어요cheongsohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 청소하고cheongsohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 청소하는cheongsohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 청소한다cheongsohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 청소했다cheongsohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 청소합니까cheongsohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 청소하자cheongsohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 청소해라cheongsohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 청소합시오cheongsohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 청소해서cheongsohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 청소하니까cheongsohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 청소하지만cheongsohajiman |
| "Nếu…" -면 | 청소하면cheongsohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 청소하려고cheongsoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 청소하기cheongsohagi |
| Định ngữ quá khứ | 청소한cheongsohan |
| Định ngữ tương lai | 청소할cheongsohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clean
Câu hỏi thường gặp
청소하다 nghĩa là gì?
청소하다 (động từ) nghĩa là lau, làm sạch, dọn dẹp.
청소하다 đọc thế nào?
청소하다 đọc là cheongsohada (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞ɦa̠da̠].