청춘
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cheongchun
[t͡ɕʰʌ̹ŋt͡ɕʰun] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청춘 nghĩa là tuổi trẻ.
Nghĩa của 청춘
Danh từ
- Tuổi trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靑春 — youth; adolescence
Câu hỏi thường gặp
청춘 nghĩa là gì?
청춘 (danh từ) nghĩa là tuổi trẻ.
청춘 đọc thế nào?
청춘 đọc là cheongchun (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋt͡ɕʰun].