TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청원

cheong'won [t͡ɕʰʌ̹ŋwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 請願

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

청원 nghĩa là sự cầu xin.

Nghĩa của 청원

Danh từ

  1. Sự cầu xin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 請願 — petition

Câu hỏi thường gặp

청원 nghĩa là gì?

청원 (danh từ) nghĩa là sự cầu xin.

청원 đọc thế nào?

청원 đọc là cheong'won (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.