TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청진기

cheongjin'gi [t͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑinɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 聽診器 THÍNH CHẨN KHÍ 聽 thính·診 chẩn·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “thính chẩn khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 청진기 nghĩa là ống nghe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

청진기 nghĩa là ống nghe.

Nghĩa của 청진기

Danh từ

  1. Ống nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 聽診器 — a stethoscope

Câu hỏi thường gặp

청진기 nghĩa là gì?

청진기 (danh từ) nghĩa là ống nghe.

청진기 đọc thế nào?

청진기 đọc là cheongjin'gi (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋd͡ʑinɡi].

Âm Hán Việt của 청진기 là gì?

청진기 viết bằng chữ Hán là 聽診器, âm Hán Việt "thính chẩn khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thính chẩn khí" trong tiếng Việt — 청진기 nghĩa là ống nghe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.