TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

체면

chemyeon [t͡ɕʰe̞mjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 體面 THỂ DIỆN 體 thể·面 diện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thể diện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

체면 nghĩa là mặt, thể diện.

Nghĩa của 체면

Danh từ

  1. Mặt, thể diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 體面 — face, dignity (in the sense of reputation)

Câu hỏi thường gặp

체면 nghĩa là gì?

체면 (danh từ) nghĩa là mặt, thể diện.

체면 đọc thế nào?

체면 đọc là chemyeon (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞mjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 체면 là gì?

체면 viết bằng chữ Hán là 體面, âm Hán Việt "thể diện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "thể diện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.