청하다
청하다 nghĩa là cầu xin.
Nghĩa của 청하다
Động từ
- Cầu xin.
Cách chia của 청하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 청해요cheonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 청합니다cheonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 청해cheonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 청했어요cheonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 청했습니다cheonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 청하겠어요cheonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 청하고cheonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 청하는cheonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 청한다cheonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 청했다cheonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 청합니까cheonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 청하자cheonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 청해라cheonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 청합시오cheonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 청해서cheonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 청하니까cheonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 청하지만cheonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 청하면cheonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 청하려고cheongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 청하기cheonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 청한cheonghan |
| Định ngữ tương lai | 청할cheonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ask, to request; to invite
Câu hỏi thường gặp
청하다 nghĩa là gì?
청하다 (động từ) nghĩa là cầu xin.
청하다 đọc thế nào?
청하다 đọc là cheonghada (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋɦa̠da̠].