TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청하다

cheonghada [t͡ɕʰʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

청하다 nghĩa là cầu xin.

Nghĩa của 청하다

Động từ

  1. Cầu xin.

Cách chia của 청하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn청해요cheonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở청합니다cheonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi청해cheonghae
Quá khứ — lịch sự청했어요cheonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng청했습니다cheonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-청하겠어요cheonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고청하고cheonghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ청하는cheonghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký청한다cheonghanda
Quá khứ — trần thuật청했다cheonghaetda
Câu hỏi trang trọng청합니까cheonghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자청하자cheonghaja
Mệnh lệnh thân mật청해라cheonghaera
Mệnh lệnh trang trọng청합시오cheonghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서청해서cheonghaeseo
"Vì…" -니까청하니까cheonghanikka
"…nhưng" -지만청하지만cheonghajiman
"Nếu…" -면청하면cheonghamyeon
Mục đích "để…" -려고청하려고cheongharyeogo
Danh từ hoá -기청하기cheonghagi
Định ngữ quá khứ청한cheonghan
Định ngữ tương lai청할cheonghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to ask, to request; to invite

Câu hỏi thường gặp

청하다 nghĩa là gì?

청하다 (động từ) nghĩa là cầu xin.

청하다 đọc thế nào?

청하다 đọc là cheonghada (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.