체리
cheri
[t͡ɕʰe̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
체리 nghĩa là quả anh đào.
Nghĩa của 체리
Danh từ
- Quả anh đào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cherry
Câu hỏi thường gặp
체리 nghĩa là gì?
체리 (danh từ) nghĩa là quả anh đào.
체리 đọc thế nào?
체리 đọc là cheri (romaja), IPA [t͡ɕʰe̞ɾi].